Park Joon-Joung

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Suwon KT 43 22:35 7.4 3.8 1.8 44.6% 32.4% 66.7% 0 0
KBL KBL 43 22:35 7.4 3.8 1.8 44.6% 32.4% 66.7% 0 0
Suwon KT 6 17:20 6.7 3.2 0.8 40.5% 27.3% 77.8% 0 0
Suwon KT 46 19:19 8 4.2 1.8 43.3% 39.2% 63.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions