Park Ji-Hoon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Anyang JungKwanJang 50 26:35 10.9 3.6 4.6 46.0% 31.4% 76.1% 1 0
KBL KBL 50 26:35 10.9 3.6 4.6 46.0% 31.4% 76.1% 1 0
Anyang JungKwanJang 56 31:34 13.4 4.2 5.2 49.2% 36.5% 78.9% 3 0
Anyang JungKwanJang 8 27:43 12.4 5 5.2 56.7% 45.5% 68.4% 2 0
Anyang JungKwanJang 52 28:52 12 3.6 4.3 49.5% 31.2% 76.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions