Parham Greg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oviedo 33 26:27 13.3 2.4 2.5 42.2% 33.9% 81.8% 0 0
Primera FEB Primera FEB 33 26:27 13.3 2.4 2.5 42.2% 33.9% 81.8% 0 0
CA Queluz 3 30:08 17.7 5.3 3.7 45.5% 22.7% 100.0% 0 0
CA Queluz 21 33:25 20.5 3.9 4.7 43.7% 36.1% 81.9% 1 0
CIU 31 26:02 9.9 3.9 2.8 44.0% 35.8% 78.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions