Parfenov Artem

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atyrau 2 Bars Petropavlovsk 32 24:12 13.2 7.5 2.2 52.9% 36.3% 56.3% 7 0
Higher League Higher League 32 24:12 13.2 7.5 2.2 52.9% 36.3% 56.3% 7 0
Shymkent 28 20:43 9.8 6.1 1.4 47.8% 31.9% 56.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions