Paretsky Roy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galil Elyon Hapoel Jerusalem 25 8:49 3.6 0.2 0.5 32.9% 28.9% 56.7% 0 0
Super League Super League 25 8:49 3.6 0.2 0.5 32.9% 28.9% 56.7% 0 0
Hapoel Jerusalem 14 8:00 1.6 1.1 0.4 29.2% 16.7% 85.7% 0 0
Elitzur Maccabi Netanya 30 26:43 9.1 3.8 3.9 37.6% 33.3% 60.0% 1 0
Israel Elitzur Maccabi Netanya 7 13:56 5.4 3.3 2.7 32.6% 9.1% 90.0% 0 0
Hapoel Beer Sheva 27 17:55 6.7 2.1 2.8 42.0% 34.9% 58.6% 0 0
Hapoel Beer Sheva 2 21:20 7 2 4 42.9% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions