Papshiv Alexander

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shymkent 28 27:22 13.8 7.3 1.9 44.9% 34.3% 78.3% 3 0
Higher League Higher League 28 27:22 13.8 7.3 1.9 44.9% 34.3% 78.3% 3 0
ChelSU Kostanay Turan 28 28:06 11.9 6.7 2.2 40.5% 33.5% 60.7% 6 0
Aktobe 38 23:08 4.3 3.8 1.6 30.9% 22.6% 46.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions