Papas George

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panionios Maroussi 23 19:32 6.6 1.9 1.9 37.4% 37.5% 92.9% 0 0
Basket League Basket League 23 19:32 6.6 1.9 1.9 37.4% 37.5% 92.9% 0 0
Panionios 9 17:23 6.2 2 1 36.2% 28.6% 92.3% 0 0
Peristeri 28 23:50 10.5 2.5 2.3 41.2% 31.3% 78.8% 0 0
Peristeri 10 21:45 7.9 1.7 2 36.0% 28.0% 52.4% 0 0
Promitheas Olympiacos 25 12:59 5.2 1.5 0.9 39.4% 32.9% 55.6% 0 0
Olympiacos Promitheas 6 4:27 0.8 0.3 0 20.0% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions