Papapetrou Ioannis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panathinaikos 25 17:55 6.2 2.6 1.7 50.5% 36.7% 65.2% 0 0
Basket League Basket League 22 18:02 6.5 2.6 1.7 51.0% 38.6% 72.2% 0 0
Greek Cup Greek Cup 3 17:04 4.3 2.3 1.7 44.4% 20.0% 40.0% 0 0
Panathinaikos 28 11:22 3 0.9 0.4 41.9% 19.4% 59.3% 0 0
Panathinaikos 24 15:23 4.5 2 0.8 41.9% 36.6% 58.3% 0 0
Panathinaikos Greece 19 18:21 6.4 2.5 0.8 46.2% 46.5% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions