Pantzar Melwin Jan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sweden 4 28:52 12.8 5.2 5.8 40.5% 27.8% 70.6% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 28:52 12.8 5.2 5.8 40.5% 27.8% 70.6% 0 0
Bilbao 34 24:36 10.7 4.4 4.2 42.5% 40.3% 79.8% 1 0
Sweden Bilbao 24 23:17 9.3 4.2 5.5 46.2% 45.6% 70.8% 2 0
Bilbao 34 24:28 9.8 2.9 3.7 44.7% 32.4% 80.8% 0 0
Sacramento Kings Sweden Bilbao 23 21:11 9.3 2.8 3.8 47.7% 39.6% 81.9% 0 0
Bilbao 32 20:52 8.6 3.1 2.5 106.2% 203.5% 57.9% 0 0
Bilbao Sweden 22 23:52 11.4 4.1 2.8 49.7% 35.2% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions