Panteli Iakovos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AEK Larnaca 30 14:55 4.2 2.2 1.6 32.5% 29.7% 78.9% 0 0
Division A Division A 30 14:55 4.2 2.2 1.6 32.5% 29.7% 78.9% 0 0
AEK Larnaca 6 10:01 1.8 1 1.2 23.1% 10.0% 80.0% 0 0
AEK Larnaca 27 17:32 5.7 3.1 2.7 48.6% 42.6% 73.3% 0 0
AEK Larnaca 4 14:49 3.5 2.8 1.2 41.7% 14.3% 75.0% 0 0
AEK Larnaca 29 23:56 4.7 3.1 4 37.5% 28.4% 86.2% 1 0
AEK Larnaca Cyprus 12 17:01 5.9 3 2.1 35.4% 27.5% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions