Panic Tina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodertalje W 31 23:51 8 2.3 0.5 37.8% 35.2% 81.0% 0 0
Basketligan W Basketligan W 31 23:51 8 2.3 0.5 37.8% 35.2% 81.0% 0 0
Sodertalje W 23 15:58 6.4 1.5 0.2 37.0% 33.0% 69.2% 0 0
Sodertalje W Sodertalje 2 W 27 18:50 10.6 2.9 0.8 39.6% 32.3% 75.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions