Pandi Lloyd

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vancouver Bandits 14 22:06 7.4 4.7 1.6 50.0% 22.7% 58.8% 1 0
CEBL CEBL 14 22:06 7.4 4.7 1.6 50.0% 22.7% 58.8% 1 0
Vechta 32 24:13 7.6 4.2 1.3 57.3% 36.5% 63.2% 0 0
Vechta 6 18:13 5.3 5.7 1.3 46.4% 16.7% 83.3% 0 0
Vechta 34 20:50 6.1 3.9 0.9 48.4% 32.3% 66.0% 0 0
Ottawa Blackjacks Vechta 27 27:22 9.5 5.3 2.4 51.5% 36.0% 62.3% 0 0
Darussafaka 7 16:08 4.7 3.6 0.6 61.9% 83.3% 66.7% 0 0
Darussafaka Canada 15 12:50 3.1 2.2 0.6 36.4% 16.7% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions