Pamic Lejla

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Domel Skofja Loka W 19 22:13 9.5 7.5 0.9 52.9% 33.3% 81.0% 4 0
1 SKL W 1 SKL W 19 22:13 9.5 7.5 0.9 52.9% 33.3% 81.0% 4 0
Domel Skofja Loka W 18 23:34 8.5 7.3 1.7 52.6% 16.7% 78.9% 1 0
Jezica W 18 21:02 7.8 6.4 1.4 53.4% 66.7% 73.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions