Palyza Lukas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NH Ostrava 42 22:58 12 2.8 1.6 43.9% 40.9% 83.3% 0 0
NBL NBL 41 22:55 12.1 2.8 1.6 44.2% 41.3% 83.2% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 24:29 9 4 3 33.3% 28.6% 100.0% 0 0
Alftanes 14 17:07 6 1.7 0.9 42.6% 39.5% 75.0% 0 0
Caledonia Gladiators 40 23:44 11.1 3.1 1.4 41.8% 41.4% 82.2% 0 0
Caledonia Gladiators 7 26:44 10.6 2.3 2.3 42.1% 40.0% 71.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions