Palokaj Jan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dinamo Zagreb Cibona Bashkimi 43 26:36 10.1 3.2 1.8 41.9% 35.1% 84.8% 0 0
Premijer liga Premijer liga 33 26:11 9.8 3.1 1.9 40.1% 33.8% 82.5% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 3 28:23 10 2 0.7 40.9% 33.3% 100.0% 0 0
Superliga Superliga 7 27:44 11.4 3.9 1.4 50.9% 44.0% 88.2% 0 0
Bashkimi 8 25:15 9.9 2.2 2 39.0% 25.0% 75.0% 0 0
Golden Eagle Ylli 21 35:57 16.5 4.6 4.6 36.5% 26.9% 80.4% 1 0
Peja Golden Eagle Ylli 40 27:02 10.6 3.9 3 39.9% 27.1% 72.2% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions