Palmi Topias

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pyrinto Tampere 22 25:32 14.2 3.5 1.3 38.9% 36.3% 77.6% 0 0
Korisliiga Korisliiga 22 25:32 14.2 3.5 1.3 38.9% 36.3% 77.6% 0 0
Pyrinto Tampere Sebastiani Rieti 25 29:25 18.2 5.1 1.8 44.5% 39.2% 83.8% 1 0
Karhu Basket 38 27:58 16.1 3.9 1.2 42.7% 35.3% 87.8% 0 0
Karhu Basket Finland 11 20:06 12 2.1 0.5 40.9% 39.7% 91.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions