Palmer James

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galatasaray 31 29:41 16.1 4 4.5 48.3% 32.6% 48.2% 1 0
Super Ligi Super Ligi 31 29:41 16.1 4 4.5 48.3% 32.6% 48.2% 1 0
Galatasaray 14 31:19 13.4 4.8 4.9 38.9% 35.4% 50.0% 0 0
Galatasaray 35 32:14 16.1 3.5 3.9 48.2% 44.6% 54.2% 0 0
Galatasaray 19 31:10 14.5 5 3.9 43.8% 38.4% 53.8% 1 0
Turk Telekom 29 27:45 15.5 2.9 3.2 51.0% 50.4% 54.4% 0 0
Turk Telekom 18 27:17 14 2.9 2.4 44.9% 32.5% 69.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions