Palko Aida

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Partizani W 7 22:41 3.4 4.1 2 45.8% 0.0% 50.0% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 7 22:41 3.4 4.1 2 45.8% 0.0% 50.0% 0 0
Partizani W 11 25:09 6.7 7 2.1 48.3% 0% 72.0% 1 0
Tirana W 9 28:48 8.8 4.9 1.6 58.2% 0% 78.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions