Palas Tomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USK Prague USK Prague B 36 20:42 7.6 3 1.5 39.0% 33.3% 81.8% 0 0
NBL NBL 13 4:38 0.9 0.8 0.5 41.7% 20.0% 50.0% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 11:52 0 0 1 0% 0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 22 30:36 11.9 4.5 2.1 38.8% 33.9% 82.8% 0 0
USK Prague USK Prague B 24 19:45 8.2 3.7 1.2 34.1% 25.0% 80.6% 0 0
USK Prague 2 6:18 1.5 1.5 0.5 20.0% 0.0% 50.0% 0 0
USK Prague USK Prague B 33 13:31 5.5 2.2 0.8 33.9% 14.5% 81.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions