Padilla Yarelli

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estrellas W 1 22:45 13 2 3 57.1% 75.0% 33.3% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 1 22:45 13 2 3 57.1% 75.0% 33.3% 0 0
Banovici W 3 30:36 10.3 5 2 55.0% 40.0% 50.0% 0 0
Libelulas W 11 12:30 4.5 1.2 1.3 40.0% 0.0% 70.8% 0 0
Lavovi W 28 32:17 12.4 4.1 3.7 43.6% 34.9% 62.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions