Pack Richaud

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kriol Star 3 18:44 12 2.7 1.3 47.8% 40.0% 80.0% 0 0
BAL BAL 3 18:44 12 2.7 1.3 47.8% 40.0% 80.0% 0 0
Kataja 23 29:16 20.8 4.8 3.6 46.5% 31.4% 76.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions