Pabrieza Nojus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Olimpas Palanga 39 21:20 8.4 5.8 1 53.1% 22.5% 58.9% 2 0
NKL NKL 39 21:20 8.4 5.8 1 53.1% 22.5% 58.9% 2 0
BC Olimpas Palanga 31 15:02 5.3 4.4 0.7 53.0% 28.6% 48.6% 3 0
Kretinga 45 10:22 5 3.5 0.2 52.5% 40.9% 67.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions