Pabian Hubert

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leszno 31 19:29 7.5 3.9 0.6 40.8% 36.3% 79.6% 1 0
1 Liga 1 Liga 31 19:29 7.5 3.9 0.6 40.8% 36.3% 79.6% 1 0
Gornik Walbrzych Poznan 37 24:26 10 4.4 1.3 44.4% 36.5% 86.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions