Paar Mark

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kaposvari 33 18:58 5.4 2.3 0.9 41.0% 28.9% 69.2% 0 0
NBA NBA 32 18:58 5.6 2.3 0.9 42.1% 30.4% 69.2% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 19:04 0 2 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Kaposvari 28 17:05 5.3 2.2 1.1 47.3% 40.3% 69.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions