P. Zsamar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cegledi W 26 17:11 3.2 1.6 0.9 28.9% 26.7% 46.2% 0 0
NB I A W NB I A W 26 17:11 3.2 1.6 0.9 28.9% 26.7% 46.2% 0 0
Szigetszentmiklos W 27 23:05 4.7 1.6 1 30.0% 27.3% 53.8% 0 0
Szigetszentmiklos W 15 23:28 3 1.7 0.7 25.0% 26.5% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions