P. Wydra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HydroTruck Radom 31 21:39 8.5 2.1 1.9 33.0% 31.6% 86.2% 0 0
1 Liga 1 Liga 31 21:39 8.5 2.1 1.9 33.0% 31.6% 86.2% 0 0
Kotwica Kolobrzeg 34 18:19 7.6 1.9 1.9 38.6% 32.2% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions