P. Wrona

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Krosno 9 5:27 1 1.3 0.6 37.5% 0.0% 37.5% 0 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 9 5:27 1 1.3 0.6 37.5% 0.0% 37.5% 0 0
Krosno 45 25:04 11.5 6.6 2.4 66.1% 40.0% 61.2% 6 0
Krosno 35 25:25 11.4 6.8 2.2 61.0% 23.5% 63.4% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions