P. Wildberger

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alte Kanti Aarau W 19 20:46 7.9 1.6 2.3 34.9% 23.6% 79.5% 0 0
SB League W SB League W 19 20:46 7.9 1.6 2.3 34.9% 23.6% 79.5% 0 0
Alte Kanti Aarau W 15 25:42 9.8 2.5 3.7 32.9% 24.5% 71.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions