P. Wheeler

P. Wheeler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Orlando Magic Piratas de Quebradillas 27 21:37 11.5 2.6 1.1 46.3% 35.4% 79.1% 0 0
NBA NBA 5 19:18 9.2 1.6 1 41.9% 43.8% 80.0% 0 0
BSN BSN 22 22:08 12 2.8 1.1 47.0% 34.0% 78.9% 0 0
Indiana Pacers Piratas de Quebradillas 29 24:52 15.3 4 0.8 52.0% 34.8% 80.0% 0 0
Philadelphia 76ers 5 8:53 1.6 1.6 0.4 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Piratas de Quebradillas 38 25:20 12.6 5.1 0.8 51.8% 38.6% 72.7% 0 0
Minnesota Timberwolves Puerto Rico 7 14:16 5.6 2.9 0.9 38.5% 0.0% 68.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions