P. Weekes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rahoveci 4 21:19 7 5.2 0.5 30.8% 0.0% 44.4% 0 0
Superliga Superliga 4 21:19 7 5.2 0.5 30.8% 0.0% 44.4% 0 0
Beselidhja 28 21:06 8.9 7.9 0.7 52.3% 33.3% 54.2% 6 0
Beselidhja 26 22:50 15 9.2 1 56.6% 0.0% 60.3% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions