P. Wanke

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CZ.ACADEMY 19 18:25 8.4 2.7 1.1 32.7% 34.2% 76.2% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 18:17 17 2 0 66.7% 50.0% 100.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 18 18:26 7.9 2.8 1.2 30.6% 32.9% 75.0% 0 0
CZ.ACADEMY 9 9:55 2.8 0.1 0.6 24.0% 8.3% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions