P. Vlaic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sibenik W 9 6:14 1.3 0.7 0.3 44.4% 33.3% 100.0% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 9 6:14 1.3 0.7 0.3 44.4% 33.3% 100.0% 0 0
Sibenik W 10 4:36 1.3 0.5 0 30.0% 11.1% 0% 0 0
Sibenik W 2 2:05 0 0.5 0 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions