P. Vega

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ancud 9 14:10 3.6 3.7 0.7 53.3% 0.0% 0.0% 0 0
LNB LNB 9 14:10 3.6 3.7 0.7 53.3% 0.0% 0.0% 0 0
Ancud 2 17:30 8 4 0.5 60.0% 50.0% 60.0% 0 0
Ancud 12 16:37 3.8 4.3 1.3 44.7% 36.4% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions