P. Vassileiou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panathlitikos W 15 10:33 1.5 2.5 0.4 40.9% 0.0% 83.3% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 6:37 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
A1 Women A1 Women 13 11:09 1.8 2.7 0.5 40.9% 0.0% 83.3% 0 0
Panathlitikos W 17 8:39 0.4 0.7 0.2 16.7% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions