P. Tabak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rogaska 18 25:10 5.8 2.3 4.2 26.7% 26.6% 63.6% 0 0
Liga UPC Liga UPC 17 25:07 6.1 2.4 4.1 28.0% 27.6% 65.0% 0 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 1 26:01 1 1 6 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Rogaska 25 26:33 9.6 3.4 5.4 36.2% 32.5% 89.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions