P. Szauter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ujbuda BEAC W 22 10:26 1.7 0.8 0.3 30.0% 32.0% 100.0% 0 0
NB I A W NB I A W 20 11:05 1.9 0.8 0.3 31.6% 33.3% 100.0% 0 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 2 3:57 0 0.5 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
Ujbuda BEAC W 25 11:32 3.4 1.4 0.5 34.4% 26.2% 81.8% 0 0
Ujbuda BEAC W 11 4:04 0.5 0.2 0 33.3% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions