P. Stoliga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Proteas Voulas W 20 26:41 8.9 1.9 2.6 38.0% 38.5% 84.6% 0 0
A1 Women A1 Women 20 26:41 8.9 1.9 2.6 38.0% 38.5% 84.6% 0 0
Greece W 2 1:46 2 0.5 0 50.0% 0% 0% 0 0
Proteas Voulas W 29 13:50 3.6 0.8 0.9 31.2% 31.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions