P. Stankowski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poznan 30 26:38 12 3.7 3.7 41.5% 27.2% 72.7% 0 0
1 Liga 1 Liga 30 26:38 12 3.7 3.7 41.5% 27.2% 72.7% 0 0
Poznan 32 25:24 11.9 3.1 2.9 44.5% 29.2% 72.7% 0 0
Poznan 31 15:29 4.2 1.7 1.9 44.3% 28.9% 63.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions