P. Stamenkovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hradec Kralove 12 12:53 3.5 2.2 4.1 55.6% 33.3% 88.9% 0 0
NBL NBL 1 13:23 4 1 3 66.7% 0.0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 11 12:51 3.5 2.3 4.2 54.2% 36.4% 88.9% 0 0
Hradec Kralove 23 19:57 6.1 4.5 5.5 60.2% 45.9% 68.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions