P. Spicanovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mornar Bar 10 2:44 1.3 0.2 0.6 19.0% 11.8% 75.0% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 10 2:44 1.3 0.2 0.6 19.0% 11.8% 75.0% 0 0
Mornar Bar 3 1:19 1.3 0 0 25.0% 25.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions