P. Sorensen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvik W 19 22:50 8.9 3.9 0.7 40.3% 41.2% 69.7% 0 0
Basketligan W Basketligan W 19 22:50 8.9 3.9 0.7 40.3% 41.2% 69.7% 0 0
Alvik W 20 22:10 9.3 3.5 0.8 39.0% 38.8% 87.2% 0 0
Alvik W 13 12:16 3.6 2.8 0.3 40.5% 37.1% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions