P. Smith

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Manchester Basketball 53 25:48 13.9 3.6 3.3 46.9% 43.1% 86.7% 0 0
SLB SLB 35 25:47 14.1 3.7 3.5 46.1% 42.7% 87.9% 0 0
ENBL ENBL 12 26:05 13.3 3.5 2.5 47.8% 47.1% 81.8% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 2 25:54 12 3.5 3.5 50.0% 25.0% 0% 0 0
SLB Cup SLB Cup 4 25:12 15 3.2 3.5 50.0% 41.7% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions