P. Slezak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Svitavy 27 30:57 20.9 3.4 2.6 39.5% 33.5% 85.8% 1 0
Czech Cup Czech Cup 1 20:51 1 1 0 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 26 31:20 21.7 3.5 2.7 40.1% 34.0% 86.2% 1 0
Svitavy 26 27:31 19.7 2.7 1.7 42.2% 34.6% 87.2% 0 0
Svitavy 22 31:27 21.5 4 2.7 39.7% 38.2% 82.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions