P. Slechta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Srsni Pisek 38 19:38 7.9 2.3 0.5 37.3% 31.4% 82.7% 0 0
NBL NBL 36 19:54 8.1 2.4 0.5 37.9% 32.6% 82.2% 0 0
Czech Cup Czech Cup 2 14:50 3.5 0.5 0 22.2% 0.0% 100.0% 0 0
Srsni Pisek 44 21:15 8.8 2 1.1 43.4% 39.5% 79.4% 0 0
Srsni Pisek 28 22:45 11.6 2.6 1.3 41.5% 34.6% 86.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions