P. Sevimli

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lobas W 4 11:55 3.2 3.8 0.5 38.5% 50.0% 100.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 4 11:55 3.2 3.8 0.5 38.5% 50.0% 100.0% 0 0
IK Eos Utveckling W 4 9:15 2 1.2 0.2 11.8% 15.4% 33.3% 0 0
IK Eos Utveckling W 1 13:24 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions