P. Sedmak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Svitavy 19 28:17 14.5 7.2 1.5 46.5% 23.8% 65.1% 3 0
Czech Cup Czech Cup 1 24:14 10 4 0 71.4% 0.0% 0.0% 0 0
1. Liga 1. Liga 18 28:31 14.7 7.3 1.6 45.7% 24.4% 67.2% 3 0
Hradec Kralove 33 19:01 12.9 5.5 1.7 55.0% 34.5% 68.4% 2 0
Hradec Kralove 25 23:56 18 6.2 1.5 54.5% 28.8% 77.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions