P. Santos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Imortal Portugal U20 10 14:03 6.4 2.3 0.7 47.2% 40.0% 100.0% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 3 13:42 3.7 3.7 0.3 50.0% 33.3% 100.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 6 13:16 6.7 1.5 0.5 45.5% 42.1% 100.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 1 19:48 13 3 3 50.0% 33.3% 0% 0 0
Imortal B Imortal 37 19:15 9.6 3.6 1.3 43.4% 32.8% 77.8% 2 0
Imortal 1 3:54 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions