P. Safarcik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USK Prague 5 26:09 11.2 2.8 1.2 51.2% 38.1% 66.7% 0 0
NBL NBL 5 26:09 11.2 2.8 1.2 51.2% 38.1% 66.7% 0 0
Pardubice 5 29:16 14.4 4.2 4.2 43.9% 30.4% 93.8% 0 0
Pardubice East 33 28:38 15.2 5 3.5 48.0% 29.3% 76.4% 1 0
Pardubice 2 32:17 5.5 1.5 3 33.3% 37.5% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions