P. Rusch

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cordon 27 19:38 4.1 2.6 3 37.8% 33.9% 75.9% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 27 19:38 4.1 2.6 3 37.8% 33.9% 75.9% 0 0
Urupan 28 20:41 5 1.7 2.8 36.2% 38.9% 64.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions