P. Rosolowski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poli. Opolska 34 14:31 3.6 1.5 0.9 34.4% 24.7% 70.4% 0 0
1 Liga 1 Liga 34 14:31 3.6 1.5 0.9 34.4% 24.7% 70.4% 0 0
WKK Wroclaw 33 17:06 5.7 1.2 0.8 40.8% 37.0% 78.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions